cVaultCVAULTCORE sang CNY:Chuyển đổi cVault (CVAULTCORE) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

CVAULTCORE/CNY: 1 CVAULTCORE ≈ ¥73,222.47 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

cVault Thị trường hôm nay

cVault đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CVAULTCORE chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥73,222.47. Với nguồn cung lưu hành là 10,000 CVAULTCORE, tổng vốn hóa thị trường của CVAULTCORE tính bằng CNY là ¥5,220,982,260.41. Trong 24h qua, giá của CVAULTCORE tính bằng CNY đã giảm ¥-3,290.45, biểu thị mức giảm -4.30%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CVAULTCORE tính bằng CNY là ¥2,852,120, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥3,579.41.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CVAULTCORE sang CNY

¥73,222.47-4.3%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CVAULTCORE sang CNY là ¥73,222.47 CNY, với sự thay đổi -4.30% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CVAULTCORE/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CVAULTCORE/CNY trong ngày qua.

Giao dịch cVault

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo cVaultCVAULTCORE/USDT
Giao ngay
$10,265.4
-4.28%

The real-time trading price of CVAULTCORE/USDT Spot is $10,265.4, with a 24-hour trading change of -4.28%, CVAULTCORE/USDT Spot is $10,265.4 and -4.28%, and CVAULTCORE/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi cVault sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi CVAULTCORE sang CNY

logo cVaultSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1CVAULTCORE
76,070.31CNY
2CVAULTCORE
152,140.63CNY
3CVAULTCORE
228,210.95CNY
4CVAULTCORE
304,281.27CNY
5CVAULTCORE
380,351.59CNY
6CVAULTCORE
456,421.91CNY
7CVAULTCORE
532,492.23CNY
8CVAULTCORE
608,562.54CNY
9CVAULTCORE
684,632.86CNY
10CVAULTCORE
760,703.18CNY
100CVAULTCORE
7,607,031.85CNY
500CVAULTCORE
38,035,159.29CNY
1,000CVAULTCORE
76,070,318.58CNY
5,000CVAULTCORE
380,351,592.9CNY
10,000CVAULTCORE
760,703,185.8CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang CVAULTCORE

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo cVault
1CNY
0.00001314CVAULTCORE
2CNY
0.00002629CVAULTCORE
3CNY
0.00003943CVAULTCORE
4CNY
0.00005258CVAULTCORE
5CNY
0.00006572CVAULTCORE
6CNY
0.00007887CVAULTCORE
7CNY
0.00009202CVAULTCORE
8CNY
0.0001051CVAULTCORE
9CNY
0.0001183CVAULTCORE
10CNY
0.0001314CVAULTCORE
10,000,000CNY
131.45CVAULTCORE
50,000,000CNY
657.28CVAULTCORE
100,000,000CNY
1,314.57CVAULTCORE
500,000,000CNY
6,572.86CVAULTCORE
1,000,000,000CNY
13,145.73CVAULTCORE

Bảng chuyển đổi số tiền CVAULTCORE sang CNY và CNY sang CVAULTCORE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CVAULTCORE sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 CNY sang CVAULTCORE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1cVault phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CVAULTCORE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CVAULTCORE = $10,269.2 USD, 1 CVAULTCORE = €8,793.52 EUR, 1 CVAULTCORE = ₹899,865.35 INR, 1 CVAULTCORE = Rp167,914,057.28 IDR, 1 CVAULTCORE = $14,124.26 CAD, 1 CVAULTCORE = £7,600.23 GBP, 1 CVAULTCORE = ฿331,678.73 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
4.12
logo BTCBTC
0.0006392
logo ETHETH
0.01619
logo XRPXRP
24.51
logo USDTUSDT
70.11
logo BNBBNB
0.08204
logo SOLSOL
0.3395
logo USDCUSDC
70.14
logo SMARTSMART
10,735.18
logo STETHSTETH
0.01626
logo DOGEDOGE
328.98
logo TRXTRX
206.53
logo ADAADA
85.48
logo LINKLINK
3.01
logo WBTCWBTC
0.0006384
logo USDEUSDE
70.13

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi cVault (CVAULTCORE) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng CVAULTCORE của bạn

Nhập số lượng CVAULTCORE của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá cVault hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua cVault.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi cVault sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ cVault sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ cVault sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ cVault sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi cVault sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide